話が合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 話が合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to see eye to eye; to be on the same wavelength; to talk the same language
Cách chia của 話が合う
| Thể lịch sự (ます) | 話が合います |
| Thể て | 話が合って |
| Quá khứ (た) | 話が合った |
| Phủ định (ない) | 話が合わない |
| Khả năng | 話が合える |
| Ý chí (よう) | 話が合おう |
| Điều kiện (ば) | 話が合えば |
| Bị động | 話が合われる |
| Sai khiến | 話が合わせる |
| Mệnh lệnh | 話が合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 話が合う
- なかなか話が合うじゃないか。 Chúng ta nói chuyện ăn ý quá nhỉ.Tatoeba #199312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).