詰め掛ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詰め掛ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crowd (a house); to throng to (a door)
Cách viết khác: 詰めかける, 詰掛ける
Cách chia của 詰め掛ける
| Thể lịch sự (ます) | 詰め掛けます |
| Thể て | 詰め掛けて |
| Quá khứ (た) | 詰め掛けた |
| Phủ định (ない) | 詰め掛けない |
| Khả năng | 詰め掛けられる |
| Ý chí (よう) | 詰め掛けよう |
| Điều kiện (ば) | 詰め掛ければ |
| Bị động | 詰め掛けられる |
| Sai khiến | 詰め掛けさせる |
| Mệnh lệnh | 詰め掛けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).