TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詰(つ)め掛(か)ける

つめかけるtsumekakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 詰 cật·掛 quải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 詰め掛ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crowd (a house); to throng to (a door)

Cách viết khác: 詰めかける, 詰掛ける

Cách chia của 詰め掛ける

Thể lịch sự (ます)詰め掛けます
Thể て詰め掛けて
Quá khứ (た)詰め掛けた
Phủ định (ない)詰め掛けない
Khả năng詰め掛けられる
Ý chí (よう)詰め掛けよう
Điều kiện (ば)詰め掛ければ
Bị động詰め掛けられる
Sai khiến詰め掛けさせる
Mệnh lệnh詰め掛けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.