詰め寄る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詰め寄る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw near; to draw closer
- Động từ to press (e.g. for an answer); to hound
Cách viết khác: 詰寄る, 詰めよる, つめ寄る
Cách chia của 詰め寄る
| Thể lịch sự (ます) | 詰め寄ります |
| Thể て | 詰め寄って |
| Quá khứ (た) | 詰め寄った |
| Phủ định (ない) | 詰め寄らない |
| Khả năng | 詰め寄れる |
| Ý chí (よう) | 詰め寄ろう |
| Điều kiện (ば) | 詰め寄れば |
| Bị động | 詰め寄られる |
| Sai khiến | 詰め寄らせる |
| Mệnh lệnh | 詰め寄れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).