詰む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詰む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become fine (of fabric)
- Động từ to be checkmated
- Động từ to be hard pressed; to be at a loss; to reach the limits (khẩu ngữ)
Cách chia của 詰む
| Thể lịch sự (ます) | 詰みます |
| Thể て | 詰んで |
| Quá khứ (た) | 詰んだ |
| Phủ định (ない) | 詰まない |
| Khả năng | 詰める |
| Ý chí (よう) | 詰もう |
| Điều kiện (ば) | 詰めば |
| Bị động | 詰まれる |
| Sai khiến | 詰ませる |
| Mệnh lệnh | 詰め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 詰む
- われわれは狭い部屋に詰め込まれた。 Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.Tatoeba #191646
- ワインとは、ボトルに詰められた詩である。 Rượu vang, đó là thơ đóng chai.Tatoeba #5172
- 恐れ入りますが席をちょっとお詰めください。 Xin lỗi, nhưng bạn có thể ngồi dịch sang một bên một chút giúp mình được không?Tatoeba #180412
- 10人がその小さな部屋に詰め込まれた。 Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.