TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詰(つ)み

つみtsumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

詰み nghĩa là chiếu tướng, chiếu hết.

Nghĩa của 詰み

Danh từ

  1. Chiếu tướng, chiếu hết.

Từ liên quan với 詰み

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ checkmate; mate

Câu hỏi thường gặp

詰み nghĩa là gì?

詰み (danh từ) nghĩa là chiếu tướng, chiếu hết.

詰み đọc là gì?

詰み đọc là つみ (romaji: tsumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.