詫び
詫び nghĩa là sự xin lỗi.
Nghĩa của 詫び
Danh từ
- Sự xin lỗi.
Từ liên quan với 詫び
Từ ghép có 詫び
- 詫びる — Xin lỗi.
Câu ví dụ với 詫び
- お詫びします。 Tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226498
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apology
Câu hỏi thường gặp
詫び nghĩa là gì?
詫び (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.
詫び đọc là gì?
詫び đọc là わび (romaji: wabi).