TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詫(わ)び

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
わびwabi giọng máy của trình duyệt

詫び nghĩa là sự xin lỗi.

Nghĩa của 詫び

Danh từ

  1. Sự xin lỗi.

Từ liên quan với 詫び

Từ ghép có 詫び

Câu ví dụ với 詫び

  • お詫びします。 Tôi xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apology

Câu hỏi thường gặp

詫び nghĩa là gì?

詫び (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.

詫び đọc là gì?

詫び đọc là わび (romaji: wabi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.