TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試験(しけん)を受(う)ける

しけんをうけるshiken'ōkeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí·験 nghiệm·受 thụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 試験を受ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to sit for an examination

Cách chia của 試験を受ける

Thể lịch sự (ます)試験を受けます
Thể て試験を受けて
Quá khứ (た)試験を受けた
Phủ định (ない)試験を受けない
Khả năng試験を受けられる
Ý chí (よう)試験を受けよう
Điều kiện (ば)試験を受ければ
Bị động試験を受けられる
Sai khiến試験を受けさせる
Mệnh lệnh試験を受けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 試験を受ける

  • 彼は試験を受けないで入学を許可された。 Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.Tatoeba #105406

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.