詠む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詠む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compose (a Japanese poem); to write; to use as the theme of a poem
- Động từ to recite (e.g. a poem); to chant; to intone
Cách chia của 詠む
| Thể lịch sự (ます) | 詠みます |
| Thể て | 詠んで |
| Quá khứ (た) | 詠んだ |
| Phủ định (ない) | 詠まない |
| Khả năng | 詠める |
| Ý chí (よう) | 詠もう |
| Điều kiện (ば) | 詠めば |
| Bị động | 詠まれる |
| Sai khiến | 詠ませる |
| Mệnh lệnh | 詠め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).