TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詠(よ)む

từ thông dụng
よむyomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 詠 vịnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 詠む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compose (a Japanese poem); to write; to use as the theme of a poem
  • Động từ to recite (e.g. a poem); to chant; to intone

Cách chia của 詠む

Thể lịch sự (ます)詠みます
Thể て詠んで
Quá khứ (た)詠んだ
Phủ định (ない)詠まない
Khả năng詠める
Ý chí (よう)詠もう
Điều kiện (ば)詠めば
Bị động詠まれる
Sai khiến詠ませる
Mệnh lệnh詠め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.