TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

評論(ひょうろん)

JLPT N2 từ thông dụng
ひょうろんhyōron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH LUẬN 評 bình·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bình luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

評論 nghĩa là bình luận.

Nghĩa của 評論

Danh từ

  1. Bình luận. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 評論

  • 評論家 — Bình luận viên, nhà phê bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criticism; critique; review; comment; critical essay

Câu hỏi thường gặp

評論 nghĩa là gì?

評論 (danh từ) nghĩa là bình luận.

評論 đọc là gì?

評論 đọc là ひょうろん (romaji: hyōron).

Âm Hán Việt của 評論 là gì?

Âm Hán Việt của 評論 là "bình luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.