設立者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết lập giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
設立者 nghĩa là người sáng lập.
Nghĩa của 設立者
Danh từ
- Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ founder
Câu hỏi thường gặp
設立者 nghĩa là gì?
設立者 (danh từ) nghĩa là người sáng lập.
設立者 đọc là gì?
設立者 đọc là せつりつしゃ (romaji: setsuritsusha).
Âm Hán Việt của 設立者 là gì?
Âm Hán Việt của 設立者 là "thiết lập giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.