TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

設立者(せつりつしゃ)

せつりつしゃsetsuritsusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT LẬP GIẢ 設 thiết·立 lập·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết lập giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

設立者 nghĩa là người sáng lập.

Nghĩa của 設立者

Danh từ

  1. Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ founder

Câu hỏi thường gặp

設立者 nghĩa là gì?

設立者 (danh từ) nghĩa là người sáng lập.

設立者 đọc là gì?

設立者 đọc là せつりつしゃ (romaji: setsuritsusha).

Âm Hán Việt của 設立者 là gì?

Âm Hán Việt của 設立者 là "thiết lập giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.