訪れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
訪れる nghĩa là thăm, đến.
Nghĩa của 訪れる
Động từ
- Thăm.
- Đến.
Cách chia của 訪れる
| Thể lịch sự (ます) | 訪れます |
| Thể て | 訪れて |
| Quá khứ (た) | 訪れた |
| Phủ định (ない) | 訪れない |
| Khả năng | 訪れられる |
| Ý chí (よう) | 訪れよう |
| Điều kiện (ば) | 訪れれば |
| Bị động | 訪れられる |
| Sai khiến | 訪れさせる |
| Mệnh lệnh | 訪れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 訪れる
- 私は彼が生まれた村を訪れた。 Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154426
- 私はいつか外国を訪れるつもりです。 Ngày nào đó tôi sẽ đi thăm các nước khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161424
- 人間は1969年に初めて月を訪れた。 Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144328
- この前京都を訪れたのはいつでしたか。 Bạn thăm Kyoto lần cuối khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220735
- 私はこれまでのところ10以上の国を訪れている。 Đến nay tôi đã đặt chân đến hơn mười quốc gia rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to visit; to call on
- Động từ to arrive (of a season, situation, etc.); to come; to appear
Câu hỏi thường gặp
訪れる nghĩa là gì?
訪れる (động từ) nghĩa là thăm, đến.
訪れる đọc là gì?
訪れる đọc là おとずれる (romaji: otozureru).