訪問
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phỏng vấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 訪問
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call; visit
Từ ghép có 訪問
- 訪問者 — Khách.
Câu ví dụ với 訪問
- 京都を訪問すべきだよ。古いお寺や神社で有名だから。 Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...Tatoeba #181627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).