訪ねる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
訪ねる nghĩa là thăm.
Nghĩa của 訪ねる
Động từ
- Thăm.
Cách chia của 訪ねる
| Thể lịch sự (ます) | 訪ねます |
| Thể て | 訪ねて |
| Quá khứ (た) | 訪ねた |
| Phủ định (ない) | 訪ねない |
| Khả năng | 訪ねられる |
| Ý chí (よう) | 訪ねよう |
| Điều kiện (ば) | 訪ねれば |
| Bị động | 訪ねられる |
| Sai khiến | 訪ねさせる |
| Mệnh lệnh | 訪ねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 訪ねる
- 私の留守中に誰かが訪ねてきたらしい。 Có vẻ như ai đó đã đến thăm nhà tôi trong lúc tôi đi vắng.Tatoeba #162450
- 私の趣味は古い寺院を訪ねることです。 Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to visit; to call on; to pay a visit to
Câu hỏi thường gặp
訪ねる nghĩa là gì?
訪ねる (động từ) nghĩa là thăm.
訪ねる đọc là gì?
訪ねる đọc là たずねる (romaji: tazuneru).