訪れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 訪れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visit; call
- Danh từ arrival (e.g. of spring); advent; coming; appearance
- Danh từ news; tidings; word
Từ ghép có 訪れ
- 訪れる — Thăm.
Câu ví dụ với 訪れ
- 私は彼が生まれた村を訪れた。 Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154426
- 私はいつか外国を訪れるつもりです。 Ngày nào đó tôi sẽ đi thăm các nước khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161424
- 人間は1969年に初めて月を訪れた。 Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144328
- この前京都を訪れたのはいつでしたか。 Bạn thăm Kyoto lần cuối khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220735
- 1969年、人類は初めて月を訪れた。 Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10688638
- 私はこれまでのところ10以上の国を訪れている。 Đến nay tôi đã đặt chân đến hơn mười quốc gia rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.