託す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 託す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to entrust (someone) with; to leave (a matter) with someone; to place under someone's care
- Động từ to have someone deliver (a message, parcel, etc.); to send (through someone); to leave (a message) with someone
- Động từ to use (something) to express (one's feelings, opinion, etc.); to express in the form of (something)
- Động từ to use as a pretext
Cách viết khác: 托す
Cách chia của 託す
| Thể lịch sự (ます) | 託します |
| Thể て | 託して |
| Quá khứ (た) | 託した |
| Phủ định (ない) | 託さない |
| Khả năng | 託せる |
| Ý chí (よう) | 託そう |
| Điều kiện (ば) | 託せば |
| Bị động | 託される |
| Sai khiến | 託させる |
| Mệnh lệnh | 託せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 託す
- 私は船長に命を託さなければならなかった。 Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.Tatoeba #155422
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).