TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

訊(き)く

từ thông dụng
きくkiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 訊 tấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 訊く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ask; to enquire; to query

Cách chia của 訊く

Thể lịch sự (ます)訊きます
Thể て訊いて
Quá khứ (た)訊いた
Phủ định (ない)訊かない
Khả năng訊ける
Ý chí (よう)訊こう
Điều kiện (ば)訊けば
Bị động訊かれる
Sai khiến訊かせる
Mệnh lệnh訊け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 訊く

Câu ví dụ với 訊く

  • トムに訊いてみようっと。 Để tôi hỏi Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2311955

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.