TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

計画(けいかく)を実行(じっこう)する

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
けいかくをじっこうするkeikakuojikkōsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 計 kế·画 hoạ·実 thực·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 計画を実行する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to carry out a scheme

Cách chia của 計画を実行する

Thể lịch sự (ます)計画を実行します
Thể て計画を実行して
Quá khứ (た)計画を実行した
Phủ định (ない)計画を実行しない
Khả năng計画を実行できる
Ý chí (よう)計画を実行しよう
Điều kiện (ば)計画を実行すれば
Bị động計画を実行される
Sai khiến計画を実行させる
Mệnh lệnh計画を実行しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 計画を実行する

  • 私達はその計画を実行した。 Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #151788
  • 私たちはその計画を実行することに決めた。 Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #166417
  • 我々はその計画を実行しなければならない。 Chúng ta phải thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #186066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.