計画を実行する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 計画を実行する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to carry out a scheme
Cách chia của 計画を実行する
| Thể lịch sự (ます) | 計画を実行します |
| Thể て | 計画を実行して |
| Quá khứ (た) | 計画を実行した |
| Phủ định (ない) | 計画を実行しない |
| Khả năng | 計画を実行できる |
| Ý chí (よう) | 計画を実行しよう |
| Điều kiện (ば) | 計画を実行すれば |
| Bị động | 計画を実行される |
| Sai khiến | 計画を実行させる |
| Mệnh lệnh | 計画を実行しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 計画を実行する
- 私達はその計画を実行した。 Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #151788
- 私たちはその計画を実行することに決めた。 Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #166417
- 我々はその計画を実行しなければならない。 Chúng ta phải thực hiện kế hoạch đó.Tatoeba #186066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).