TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

計(はか)り知(し)れない

từ thông dụng
はかりしれないhakarishirenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 計 kế·知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 計り知れない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ unfathomable; inestimable; immeasurable

Cách viết khác: はかり知れない, 測り知れない, 計りしれない, 測りしれない, 量り知れない, 量りしれない

Cách chia của 計り知れない

Phủ định計り知れなくない
Quá khứ計り知れなかった
Quá khứ phủ định計り知れなくなかった
Thể て計り知れなくて
Dạng phó từ (く)計り知れなく
Điều kiện (ば)計り知れなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.