言葉に詰まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言葉に詰まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be at a loss for words
Cách chia của 言葉に詰まる
| Thể lịch sự (ます) | 言葉に詰まります |
| Thể て | 言葉に詰まって |
| Quá khứ (た) | 言葉に詰まった |
| Phủ định (ない) | 言葉に詰まらない |
| Khả năng | 言葉に詰まれる |
| Ý chí (よう) | 言葉に詰まろう |
| Điều kiện (ば) | 言葉に詰まれば |
| Bị động | 言葉に詰まられる |
| Sai khiến | 言葉に詰まらせる |
| Mệnh lệnh | 言葉に詰まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 言葉に詰まる
- 彼女は言葉に詰まった。 Cô ấy đã không nói nên lời.Tatoeba #90208
- 私は言葉に詰まった。 Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.