TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言葉(ことば)に詰(つ)まる

ことばにつまるkotobanitsumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·葉 diệp·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言葉に詰まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be at a loss for words

Cách chia của 言葉に詰まる

Thể lịch sự (ます)言葉に詰まります
Thể て言葉に詰まって
Quá khứ (た)言葉に詰まった
Phủ định (ない)言葉に詰まらない
Khả năng言葉に詰まれる
Ý chí (よう)言葉に詰まろう
Điều kiện (ば)言葉に詰まれば
Bị động言葉に詰まられる
Sai khiến言葉に詰まらせる
Mệnh lệnh言葉に詰まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 言葉に詰まる

  • 彼女は言葉に詰まった。 Cô ấy đã không nói nên lời.Tatoeba #90208
  • 私は言葉に詰まった。 Tôi hết lời để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157243

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.