言付ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言付ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have someone send (a message, parcel, etc.); to send (via someone else); to leave (a message) with someone
- Động từ to use as an excuse; to make a pretext of (cổ)
Cách viết khác: 託ける, 言づける
Cách chia của 言付ける
| Thể lịch sự (ます) | 言付けます |
| Thể て | 言付けて |
| Quá khứ (た) | 言付けた |
| Phủ định (ない) | 言付けない |
| Khả năng | 言付けられる |
| Ý chí (よう) | 言付けよう |
| Điều kiện (ば) | 言付ければ |
| Bị động | 言付けられる |
| Sai khiến | 言付けさせる |
| Mệnh lệnh | 言付けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).