TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)わんとする

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いわんとするiwantosuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言わんとする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ (what) one is trying to say; (what) one wants to say; (what) one is saying; (what) one means

Cách chia của 言わんとする

Thể lịch sự (ます)言わんとします
Thể て言わんとして
Quá khứ (た)言わんとした
Phủ định (ない)言わんとしない
Khả năng言わんとできる
Ý chí (よう)言わんとしよう
Điều kiện (ば)言わんとすれば
Bị động言わんとされる
Sai khiến言わんとさせる
Mệnh lệnh言わんとしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 言わんとする

  • 私にはその作家が言わんとしていることが理解できない。 Tôi không thể hiểu ý của tác giả.Tatoeba #164694
  • 言わんとすることはわかる。 Tôi hiểu ý bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.