言うまでもない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言うまでもない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ goes without saying; needless to say; obvious
Cách viết khác: 言うまでも無い, 言う迄も無い, 言う迄もない, ゆうまでもない
Cách chia của 言うまでもない
| Phủ định | 言うまでもなくない |
| Quá khứ | 言うまでもなかった |
| Quá khứ phủ định | 言うまでもなくなかった |
| Thể て | 言うまでもなくて |
| Dạng phó từ (く) | 言うまでもなく |
| Điều kiện (ば) | 言うまでもなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 言うまでもない
- 健康が富より大切なのは言うまでもない。 Sức khỏe quan trọng hơn phú quý là điều không cần phải nói.Tatoeba #175526
- 健康は富に勝ることは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175466
- 健康が富より大切であるのは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175527
- 健康のほうが富より大事なことは言うまでもない。 Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.