TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)うことを聞(き)く

いうことをきくiukotōkiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·聞 văn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言うことを聞く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to do what one is told to (esp. of a child); to take someone's advice; to listen to what someone says
  • Cụm từ to do what one wants something (one's body, legs, etc.) to do; to work as expected (e.g. of a machine); to obey (one); to cooperate

Cách viết khác: 言う事を聞く, いうことを聞く, 言うことをきく, 言う事をきく

Cách chia của 言うことを聞く

Thể lịch sự (ます)言うことを聞きます
Thể て言うことを聞いて
Quá khứ (た)言うことを聞いた
Phủ định (ない)言うことを聞かない
Khả năng言うことを聞ける
Ý chí (よう)言うことを聞こう
Điều kiện (ば)言うことを聞けば
Bị động言うことを聞かれる
Sai khiến言うことを聞かせる
Mệnh lệnh言うことを聞け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 言うことを聞く

  • 両親の言うことを聞きなさい。 Bạn nên nghe lời cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.