言い過ぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い過ぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk or say too much; to go too far; to overstate; to exaggerate
Cách viết khác: 言いすぎる, 言過ぎる
Cách chia của 言い過ぎる
| Thể lịch sự (ます) | 言い過ぎます |
| Thể て | 言い過ぎて |
| Quá khứ (た) | 言い過ぎた |
| Phủ định (ない) | 言い過ぎない |
| Khả năng | 言い過ぎられる |
| Ý chí (よう) | 言い過ぎよう |
| Điều kiện (ば) | 言い過ぎれば |
| Bị động | 言い過ぎられる |
| Sai khiến | 言い過ぎさせる |
| Mệnh lệnh | 言い過ぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).