言い返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk back; to answer back; to retort; to reply; to respond
- Động từ to say over; to repeat (what one has said)
Cách viết khác: いい返す, 言いかえす, 言返す, 言い返えす
Cách chia của 言い返す
| Thể lịch sự (ます) | 言い返します |
| Thể て | 言い返して |
| Quá khứ (た) | 言い返した |
| Phủ định (ない) | 言い返さない |
| Khả năng | 言い返せる |
| Ý chí (よう) | 言い返そう |
| Điều kiện (ば) | 言い返せば |
| Bị động | 言い返される |
| Sai khiến | 言い返させる |
| Mệnh lệnh | 言い返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).