TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)い返(かえ)す

từ thông dụng
いいかえすiikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言い返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk back; to answer back; to retort; to reply; to respond
  • Động từ to say over; to repeat (what one has said)

Cách viết khác: いい返す, 言いかえす, 言返す, 言い返えす

Cách chia của 言い返す

Thể lịch sự (ます)言い返します
Thể て言い返して
Quá khứ (た)言い返した
Phủ định (ない)言い返さない
Khả năng言い返せる
Ý chí (よう)言い返そう
Điều kiện (ば)言い返せば
Bị động言い返される
Sai khiến言い返させる
Mệnh lệnh言い返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.