言い表す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い表す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to express (in words)
- Động từ to confess
Cách viết khác: 言い表わす, 言い現す, 言いあらわす, 言表す
Cách chia của 言い表す
| Thể lịch sự (ます) | 言い表します |
| Thể て | 言い表して |
| Quá khứ (た) | 言い表した |
| Phủ định (ない) | 言い表さない |
| Khả năng | 言い表せる |
| Ý chí (よう) | 言い表そう |
| Điều kiện (ば) | 言い表せば |
| Bị động | 言い表される |
| Sai khiến | 言い表させる |
| Mệnh lệnh | 言い表せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 言い表す
- あなたのお力添えにどれだけ感謝すればよいのか、言葉では言い表せません。 Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn như thế nào.Tatoeba #2150304
- その景色は言い表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211302
- 景色は言葉で言い表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.