TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

触手(しょくしゅ)

しょくしゅshokushu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚC THỦ 触 xúc·手 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xúc thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

触手 nghĩa là xúc tu.

Nghĩa của 触手

Danh từ

  1. Xúc tu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feeler; tentacle; antenna
  • Danh từ touching (with one's hand); feeling; sensing

Câu hỏi thường gặp

触手 nghĩa là gì?

触手 (danh từ) nghĩa là xúc tu.

触手 đọc là gì?

触手 đọc là しょくしゅ (romaji: shokushu).

Âm Hán Việt của 触手 là gì?

Âm Hán Việt của 触手 là "xúc thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.