触手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xúc thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
触手 nghĩa là xúc tu.
Nghĩa của 触手
Danh từ
- Xúc tu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeler; tentacle; antenna
- Danh từ touching (with one's hand); feeling; sensing
Câu hỏi thường gặp
触手 nghĩa là gì?
触手 (danh từ) nghĩa là xúc tu.
触手 đọc là gì?
触手 đọc là しょくしゅ (romaji: shokushu).
Âm Hán Việt của 触手 là gì?
Âm Hán Việt của 触手 là "xúc thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.