触媒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xúc môi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
触媒 nghĩa là chất xúc tác.
Nghĩa của 触媒
Danh từ
- Chất xúc tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catalyst
Câu hỏi thường gặp
触媒 nghĩa là gì?
触媒 (danh từ) nghĩa là chất xúc tác.
触媒 đọc là gì?
触媒 đọc là しょくばい (romaji: shokubai).
Âm Hán Việt của 触媒 là gì?
Âm Hán Việt của 触媒 là "xúc môi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.