TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

触媒(しょくばい)

từ thông dụng
しょくばいshokubai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚC MÔI 触 xúc·媒 môi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xúc môi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

触媒 nghĩa là chất xúc tác.

Nghĩa của 触媒

Danh từ

  1. Chất xúc tác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catalyst

Câu hỏi thường gặp

触媒 nghĩa là gì?

触媒 (danh từ) nghĩa là chất xúc tác.

触媒 đọc là gì?

触媒 đọc là しょくばい (romaji: shokubai).

Âm Hán Việt của 触媒 là gì?

Âm Hán Việt của 触媒 là "xúc môi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.