TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

触覚(しょっかく)

từ thông dụng
しょっかくshokkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÚC GIÁC 触 xúc·覚 giác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xúc giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

触覚 nghĩa là xúc giác.

Nghĩa của 触覚

Danh từ

  1. Xúc giác. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sense of touch
  • Tính từ tactile; haptic
  • Danh từ hair style with long bangs

Câu hỏi thường gặp

触覚 nghĩa là gì?

触覚 (danh từ) nghĩa là xúc giác.

触覚 đọc là gì?

触覚 đọc là しょっかく (romaji: shokkaku).

Âm Hán Việt của 触覚 là gì?

Âm Hán Việt của 触覚 là "xúc giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.