解き明かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 解き明かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to uncover; to solve; to reveal
Cách viết khác: 解明す, 解きあかす, とき明かす, 解き明す, 解明かす
Cách chia của 解き明かす
| Thể lịch sự (ます) | 解き明かします |
| Thể て | 解き明かして |
| Quá khứ (た) | 解き明かした |
| Phủ định (ない) | 解き明かさない |
| Khả năng | 解き明かせる |
| Ý chí (よう) | 解き明かそう |
| Điều kiện (ば) | 解き明かせば |
| Bị động | 解き明かされる |
| Sai khiến | 解き明かさせる |
| Mệnh lệnh | 解き明かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 解き明かす
- 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).