TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解(と)きほぐす

từ thông dụng
ときほぐすtokihogusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 解 giải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 解きほぐす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to disentangle; to untangle; to unravel
  • Động từ to relax; to soften; to relieve (e.g. stress, tension); to remove (e.g. doubt)

Cách viết khác: 解き解す

Cách chia của 解きほぐす

Thể lịch sự (ます)解きほぐします
Thể て解きほぐして
Quá khứ (た)解きほぐした
Phủ định (ない)解きほぐさない
Khả năng解きほぐせる
Ý chí (よう)解きほぐそう
Điều kiện (ば)解きほぐせば
Bị động解きほぐされる
Sai khiến解きほぐさせる
Mệnh lệnh解きほぐせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.