解きほぐす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 解きほぐす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to disentangle; to untangle; to unravel
- Động từ to relax; to soften; to relieve (e.g. stress, tension); to remove (e.g. doubt)
Cách viết khác: 解き解す
Cách chia của 解きほぐす
| Thể lịch sự (ます) | 解きほぐします |
| Thể て | 解きほぐして |
| Quá khứ (た) | 解きほぐした |
| Phủ định (ない) | 解きほぐさない |
| Khả năng | 解きほぐせる |
| Ý chí (よう) | 解きほぐそう |
| Điều kiện (ば) | 解きほぐせば |
| Bị động | 解きほぐされる |
| Sai khiến | 解きほぐさせる |
| Mệnh lệnh | 解きほぐせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).