観衆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan chúng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 観衆
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectators; onlookers; members of the audience
Câu ví dụ với 観衆
- 劇場には大勢の観衆がいました。 Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.