TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観月(かんげつ)

かんげつkangetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN NGUYỆT 観 quan·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 観月

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moon viewing (esp. during the eight month of the lunar calendar)

Từ liên quan với 観月

Câu ví dụ với 観月

  • 江戸時代には、観月会がとても人気だった。 Vào thời kỳ Edo, các bữa tiệc ngắm trăng đã từng rất nổi tiếng.Tatoeba #1671295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.