TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

親(した)しむ

JLPT N1 từ thông dụng
したしむshitashimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 親 thân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 親しむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be intimate with; to befriend

Cách chia của 親しむ

Thể lịch sự (ます)親しみます
Thể て親しんで
Quá khứ (た)親しんだ
Phủ định (ない)親しまない
Khả năng親しめる
Ý chí (よう)親しもう
Điều kiện (ば)親しめば
Bị động親しまれる
Sai khiến親しませる
Mệnh lệnh親しめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.