親しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 親しむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be intimate with; to befriend
Cách chia của 親しむ
| Thể lịch sự (ます) | 親しみます |
| Thể て | 親しんで |
| Quá khứ (た) | 親しんだ |
| Phủ định (ない) | 親しまない |
| Khả năng | 親しめる |
| Ý chí (よう) | 親しもう |
| Điều kiện (ば) | 親しめば |
| Bị động | 親しまれる |
| Sai khiến | 親しませる |
| Mệnh lệnh | 親しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).