親しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 親しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i close (e.g. friend); familiar; friendly; intimate
- Tính từ đuôi i familiar (e.g. story); well-known (to one)
- Tính từ đuôi i close (relatives); closely related
Cách chia của 親しい
| Phủ định | 親しくない |
| Quá khứ | 親しかった |
| Quá khứ phủ định | 親しくなかった |
| Thể て | 親しくて |
| Dạng phó từ (く) | 親しく |
| Điều kiện (ば) | 親しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 親しい
- 犬は人間の最も親しい友達である。 Chó là người bạn thân thiết của con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.