TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

視差(しさ)

しさshisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ SAI 視 thị·差 sai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị sai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

視差 nghĩa là thị sai.

Nghĩa của 視差

Danh từ

  1. Thị sai. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parallax

Câu hỏi thường gặp

視差 nghĩa là gì?

視差 (danh từ) nghĩa là thị sai.

視差 đọc là gì?

視差 đọc là しさ (romaji: shisa).

Âm Hán Việt của 視差 là gì?

Âm Hán Việt của 視差 là "thị sai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.