規律
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quy//qui luật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
規律 nghĩa là kỉ luật, quy luật.
Nghĩa của 規律
Danh từ
- Kỉ luật.
- Quy luật.
Cách viết khác: 紀律
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order; observance; discipline
- Danh từ rules; law; regulations
Câu hỏi thường gặp
規律 nghĩa là gì?
規律 (danh từ) nghĩa là kỉ luật, quy luật.
規律 đọc là gì?
規律 đọc là きりつ (romaji: kiritsu).
Âm Hán Việt của 規律 là gì?
Âm Hán Việt của 規律 là "quy//qui luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.