TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見開(みひら)く

みひらくmihiraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·開 khai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見開く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to open (one's eyes) wide

Cách viết khác: 瞠く, 見ひらく

Cách chia của 見開く

Thể lịch sự (ます)見開きます
Thể て見開いて
Quá khứ (た)見開いた
Phủ định (ない)見開かない
Khả năng見開ける
Ý chí (よう)見開こう
Điều kiện (ば)見開けば
Bị động見開かれる
Sai khiến見開かせる
Mệnh lệnh見開け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.