見通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see without obstruction; to get an unobstructed view (of); to see through
- Động từ to see into (someone's thoughts); to read (someone's feelings, intentions, etc.); to see through (e.g. someone's plans)
- Động từ to foresee; to predict; to forecast; to anticipate
- Động từ to watch from start to finish
Cách viết khác: 見透す, 見とおす
Cách chia của 見通す
| Thể lịch sự (ます) | 見通します |
| Thể て | 見通して |
| Quá khứ (た) | 見通した |
| Phủ định (ない) | 見通さない |
| Khả năng | 見通せる |
| Ý chí (よう) | 見通そう |
| Điều kiện (ば) | 見通せば |
| Bị động | 見通される |
| Sai khiến | 見通させる |
| Mệnh lệnh | 見通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).