見通し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見通し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unobstructed view; perspective; visibility; vista
- Danh từ forecast; outlook; prospect; prediction
- Danh từ insight; foresight
Cách viết khác: 見透し, 見とおし, 見通
Câu ví dụ với 見通し
- あなたが何を企んでいるかお見通しだ。 Tao biết tỏng trò của mày rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.