Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見返り nghĩa là thưởng.
Nghĩa của 見返り
Danh từ
Thưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ reward; compensation; repayment; something done or given in return
Danh từ collateral; security
Danh từ turning to look behind
Câu hỏi thường gặp
見返り nghĩa là gì?
見返り (danh từ) nghĩa là thưởng.
見返り đọc là gì?
見返り đọc là みかえり (romaji: mikaeri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.