TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見送(みおく)る

JLPT N2 từ thông dụng
みおくるmiokuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·送 tống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見送る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to see (someone) off; to escort
  • Động từ to watch (someone or something) go out of sight; to follow with one's eyes; to gaze after
  • Động từ to let (a bus, pitch, etc.) go by; to let pass; to pass up (an opportunity)
  • Động từ to postpone; to put off; to shelve; to leave (as it is)
  • Động từ to take care of (someone) until death; to attend (someone's) funeral; to bury
  • Động từ to hold off (buying or selling); to wait and see

Cách chia của 見送る

Thể lịch sự (ます)見送ります
Thể て見送って
Quá khứ (た)見送った
Phủ định (ない)見送らない
Khả năng見送れる
Ý chí (よう)見送ろう
Điều kiện (ば)見送れば
Bị động見送られる
Sai khiến見送らせる
Mệnh lệnh見送れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 見送る

  • 彼に会う機会を見送った。 Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.