見送る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見送る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see (someone) off; to escort
- Động từ to watch (someone or something) go out of sight; to follow with one's eyes; to gaze after
- Động từ to let (a bus, pitch, etc.) go by; to let pass; to pass up (an opportunity)
- Động từ to postpone; to put off; to shelve; to leave (as it is)
- Động từ to take care of (someone) until death; to attend (someone's) funeral; to bury
- Động từ to hold off (buying or selling); to wait and see
Cách chia của 見送る
| Thể lịch sự (ます) | 見送ります |
| Thể て | 見送って |
| Quá khứ (た) | 見送った |
| Phủ định (ない) | 見送らない |
| Khả năng | 見送れる |
| Ý chí (よう) | 見送ろう |
| Điều kiện (ば) | 見送れば |
| Bị động | 見送られる |
| Sai khiến | 見送らせる |
| Mệnh lệnh | 見送れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見送る
- 彼に会う機会を見送った。 Tôi để vuột mất cơ hội gặp ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.