見送り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見送り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seeing (someone) off; send-off
- Danh từ deferment; postponement; shelving
- Danh từ letting a pitch go by
- Danh từ wait-and-see attitude
Câu ví dụ với 見送り
- 私は叔父を見送りに駅まで行って来たところだ。 Tôi vừa tiễn chú tôi ra nhà ga.Tatoeba #156001
- ヨーロッパに発つ友人を見送りに、空港まで行ってきたところです。 Tôi vừa mới đến sân bay để tiễn một người bạn đi sang châu Âu.Tatoeba #192853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).