見返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look (stare) back at (someone)
- Động từ to look at again; to re-examine
- Động từ to prove oneself superior (to someone who had previously been condescending); to put a person to shame; to get one's own back
- Động từ to look back (behind oneself)
Cách chia của 見返す
| Thể lịch sự (ます) | 見返します |
| Thể て | 見返して |
| Quá khứ (た) | 見返した |
| Phủ định (ない) | 見返さない |
| Khả năng | 見返せる |
| Ý chí (よう) | 見返そう |
| Điều kiện (ば) | 見返せば |
| Bị động | 見返される |
| Sai khiến | 見返させる |
| Mệnh lệnh | 見返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).