見込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to anticipate; to expect; to estimate; to count on; to allow for
- Động từ to place confidence in; to put trust in; to trust
- Động từ to find promising; to see good prospects (in)
- Động từ to set one's eye on (e.g. prey); to mark (e.g. as a victim); to hold spellbound
Cách chia của 見込む
| Thể lịch sự (ます) | 見込みます |
| Thể て | 見込んで |
| Quá khứ (た) | 見込んだ |
| Phủ định (ない) | 見込まない |
| Khả năng | 見込める |
| Ý chí (よう) | 見込もう |
| Điều kiện (ば) | 見込めば |
| Bị động | 見込まれる |
| Sai khiến | 見込ませる |
| Mệnh lệnh | 見込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 見込む
- 第3四半期は収入減が見込まれている。 Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.