TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見越(みこ)す

みこすmikosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·越 việt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見越す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to anticipate; to foresee

Cách chia của 見越す

Thể lịch sự (ます)見越します
Thể て見越して
Quá khứ (た)見越した
Phủ định (ない)見越さない
Khả năng見越せる
Ý chí (よう)見越そう
Điều kiện (ば)見越せば
Bị động見越される
Sai khiến見越させる
Mệnh lệnh見越せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.