TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見誤(みあやま)る

みあやまるmiayamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·誤 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見誤る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mistake (for something or someone else); to misread; to misjudge

Cách chia của 見誤る

Thể lịch sự (ます)見誤ります
Thể て見誤って
Quá khứ (た)見誤った
Phủ định (ない)見誤らない
Khả năng見誤れる
Ý chí (よう)見誤ろう
Điều kiện (ば)見誤れば
Bị động見誤られる
Sai khiến見誤らせる
Mệnh lệnh見誤れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.