見計らう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見計らう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to choose at one's own discretion
- Động từ to choose when to do something; to estimate (the time for something)
Cách viết khác: 見はからう
Cách chia của 見計らう
| Thể lịch sự (ます) | 見計らいます |
| Thể て | 見計らって |
| Quá khứ (た) | 見計らった |
| Phủ định (ない) | 見計らわない |
| Khả năng | 見計らえる |
| Ý chí (よう) | 見計らおう |
| Điều kiện (ば) | 見計らえば |
| Bị động | 見計らわれる |
| Sai khiến | 見計らわせる |
| Mệnh lệnh | 見計らえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).