TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見計(みはか)らう

みはからうmihakarau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見計らう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choose at one's own discretion
  • Động từ to choose when to do something; to estimate (the time for something)

Cách viết khác: 見はからう

Cách chia của 見計らう

Thể lịch sự (ます)見計らいます
Thể て見計らって
Quá khứ (た)見計らった
Phủ định (ない)見計らわない
Khả năng見計らえる
Ý chí (よう)見計らおう
Điều kiện (ば)見計らえば
Bị động見計らわれる
Sai khiến見計らわせる
Mệnh lệnh見計らえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.