見習い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến tập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
見習い nghĩa là người học nghề.
Nghĩa của 見習い
Danh từ
- Người học nghề.
Cách viết khác: 見習
Câu ví dụ với 見習い
- 姉さんを見習いなさい。 Con học chị con đi.Tatoeba #168929
- トムを見習いなさい。 Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3232489
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprenticeship; probation; learning by observation
- Danh từ apprentice; trainee; probationer
Câu hỏi thường gặp
見習い nghĩa là gì?
見習い (danh từ) nghĩa là người học nghề.
見習い đọc là gì?
見習い đọc là みならい (romaji: minarai).
Âm Hán Việt của 見習い là gì?
Âm Hán Việt của 見習い là "kiến tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.