見立てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見立てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to (see and) choose; to select
- Động từ to diagnose (as)
- Động từ to judge; to estimate
- Động từ to liken (to); to compare (to); to imagine (something) as; to treat as
Cách viết khác: 見たてる
Cách chia của 見立てる
| Thể lịch sự (ます) | 見立てます |
| Thể て | 見立てて |
| Quá khứ (た) | 見立てた |
| Phủ định (ない) | 見立てない |
| Khả năng | 見立てられる |
| Ý chí (よう) | 見立てよう |
| Điều kiện (ば) | 見立てれば |
| Bị động | 見立てられる |
| Sai khiến | 見立てさせる |
| Mệnh lệnh | 見立てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).