TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見立(みた)てる

みたてるmitateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to (see and) choose; to select
  • Động từ to diagnose (as)
  • Động từ to judge; to estimate
  • Động từ to liken (to); to compare (to); to imagine (something) as; to treat as

Cách viết khác: 見たてる

Cách chia của 見立てる

Thể lịch sự (ます)見立てます
Thể て見立てて
Quá khứ (た)見立てた
Phủ định (ない)見立てない
Khả năng見立てられる
Ý chí (よう)見立てよう
Điều kiện (ば)見立てれば
Bị động見立てられる
Sai khiến見立てさせる
Mệnh lệnh見立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.